|
Chengdu Rongcheng
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:35 ngày 06/03/2026 |
Shenzhen Peng City
|
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Shenzhen Peng City, 18h35 ngày 06/03
| 06.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 5 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 22.11.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 25.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 5 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 09.08.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 0 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 20.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 19.10.2021 | Cúp Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 2 | Shenzhen Peng City |
| 25.09.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 09.09.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Chengdu Rongcheng gặp Shenzhen Peng City phong độ
Chengdu Rongcheng
Shenzhen Peng City
Tỷ lệ trận Chengdu Rongcheng vs Shenzhen Peng City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1 1/4*0.95 | 0.82*2 3/4*-0.98 |
Thắng: 1.41 - Hòa: 4.70 - Thua: 6.30
Nhận định kèo Chengdu Rongcheng gặp Shenzhen Peng City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Chengdu Rongcheng 62% thắng, hòa 25%, thua 12%, trận gần nhất vào ngày 06/03/2026 kết thúc với tỷ số Chengdu Rongcheng 5 - 1 Shenzhen Peng City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chengdu Rongcheng họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shenzhen Peng City thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.90*0 : 1*0.76
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Chengdu Rongcheng khi thắng 4/8 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.89*2 3/4*0.95
3/5 trận gần đây của Chengdu Rongcheng có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Shenzhen Peng City cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Chengdu Rongcheng vs Shenzhen Peng City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|