|
Chengdu Rongcheng
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:00 ngày 25/06/2025 |
Shenzhen Peng City
|
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Shenzhen Peng City, 19h00 ngày 25/06
| 27.06.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 2 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 06.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 5 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 22.11.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 25.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 5 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 09.08.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 0 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 20.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 19.10.2021 | Cúp Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 2 | Shenzhen Peng City |
| 25.09.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 09.09.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Chengdu Rongcheng gặp Shenzhen Peng City phong độ
Chengdu Rongcheng
Shenzhen Peng City
Tỷ lệ trận Chengdu Rongcheng vs Shenzhen Peng City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 2*0.86 | 0.84*3*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 3/4*-0.95 | 0.82*1 1/4*-0.98 |
Thắng: 1.19 - Hòa: 6.50 - Thua: 12.00
Nhận định kèo Chengdu Rongcheng gặp Shenzhen Peng City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Chengdu Rongcheng 66% thắng, hòa 22%, thua 11%, trận gần nhất vào ngày 27/06/2026 kết thúc với tỷ số Shenzhen Peng City 2 - 3 Chengdu Rongcheng.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chengdu Rongcheng họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shenzhen Peng City thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.89*0 : 2*0.87
CQIA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SIJI thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.98*3 1/4*0.78
4/5 trận gần đây của CQIA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SIJI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Chengdu Rongcheng vs Shenzhen Peng City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|