|
Chengdu Rongcheng
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 23/09/2023 |
Shanghai Port
|
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Shanghai Port, 18h35 ngày 23/09
| 18.10.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 3 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 19.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 1 | Shanghai Port |
| 30.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 4 - 1 | Shanghai Port |
| 20.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 1 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 18.10.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 1 | Shanghai Port |
| 22.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 2 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 23.09.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 1 | Shanghai Port |
| 03.06.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 08.01.2023 | Cúp Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 4 | Shanghai Port |
| 05.01.2023 | Cúp Trung Quốc | Shanghai Port | 4 - 0 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Chengdu Rongcheng gặp Shanghai Port phong độ
Chengdu Rongcheng
Shanghai Port
Tỷ lệ trận Chengdu Rongcheng vs Shanghai Port
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 0*0.91 | 0.83*2 1/2*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 0*0.88 | 0.73*1*0.97 |
Thắng: 2.55 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.49
Nhận định kèo Chengdu Rongcheng gặp Shanghai Port chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Chengdu Rongcheng 50% thắng, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số Shanghai Port 3 - 0 Chengdu Rongcheng.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chengdu Rongcheng họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Shanghai Port thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: 0.85*1/4 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SEAS khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SEAS
Tài xỉu: 0.79*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của SEAS có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Chengdu Rongcheng vs Shanghai Port
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|