|
Chengdu Rongcheng
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 14:30 ngày 02/11/2024 |
Sh. Shenhua
|
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Sh. Shenhua, 14h30 ngày 02/11
| 22.08.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 4 - 5 | Sh. Shenhua |
| 01.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 21.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 02.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Sh. Shenhua |
| 02.11.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 2 | Sh. Shenhua |
| 16.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 26.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 23.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 1 | Sh. Shenhua |
| 12.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 2 | Sh. Shenhua |
| 17.08.2022 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 0 - 2 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Chengdu Rongcheng gặp Sh. Shenhua phong độ
Chengdu Rongcheng
Sh. Shenhua
Tỷ lệ trận Chengdu Rongcheng vs Sh. Shenhua
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 0*0.80 | 0.90*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 0*0.81 | -0.95*1 1/4*0.79 |
Thắng: 2.67 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.31
Nhận định kèo Chengdu Rongcheng gặp Sh. Shenhua chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Chengdu Rongcheng 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 22/08/2026 kết thúc với tỷ số Chengdu Rongcheng 4 - 5 Sh. Shenhua.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chengdu Rongcheng họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Sh. Shenhua thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.78*1/2 : 0*0.92
CQIA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SSHE thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SSHE
Tài xỉu: 0.78*2 3/4*0.92
4/5 trận gần đây của CQIA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Chengdu Rongcheng vs Sh. Shenhua
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|