|
Chengdu Rongcheng
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:35 ngày 15/03/2026 |
Qingdao Hainiu
|
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Qingdao Hainiu, 18h35 ngày 15/03
| 15.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 16.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 23.07.2025 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 12.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 26.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 5 | Chengdu Rongcheng |
| 02.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 04.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 06.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 2 | Qingdao Hainiu |
Số liệu thống kê về Chengdu Rongcheng gặp Qingdao Hainiu phong độ
Chengdu Rongcheng
Qingdao Hainiu
Tỷ lệ trận Chengdu Rongcheng vs Qingdao Hainiu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1 3/4*0.80 | 0.82*3*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 3/4*0.92 | 0.83*1 1/4*-0.99 |
Thắng: 1.26 - Hòa: 5.70 - Thua: 8.90
Nhận định kèo Chengdu Rongcheng gặp Qingdao Hainiu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Chengdu Rongcheng 75% thắng, hòa 12%, thua 12%, trận gần nhất vào ngày 15/03/2026 kết thúc với tỷ số Chengdu Rongcheng 1 - 0 Qingdao Hainiu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chengdu Rongcheng họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Qingdao Hainiu thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.86*0 : 1 3/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Chengdu khi thắng 5/8 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.84*3 1/4*0.92
3/5 trận gần đây của Chengdu có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Qingdao cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Chengdu Rongcheng vs Qingdao Hainiu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|