|
Chengdu Rongcheng
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:00 ngày 16/08/2025 |
Qingdao Hainiu
|
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Qingdao Hainiu, 19h00 ngày 16/08
| 05.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 15.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 16.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 23.07.2025 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 12.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 26.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 5 | Chengdu Rongcheng |
| 02.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 04.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 06.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 2 | Qingdao Hainiu |
Số liệu thống kê về Chengdu Rongcheng gặp Qingdao Hainiu phong độ
Chengdu Rongcheng
Qingdao Hainiu
Tỷ lệ trận Chengdu Rongcheng vs Qingdao Hainiu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 3/4*0.95 | 0.94*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 1/4*0.92 | -0.90*1 1/4*0.74 |
Thắng: 1.62 - Hòa: 4.10 - Thua: 4.55
Nhận định kèo Chengdu Rongcheng gặp Qingdao Hainiu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Chengdu Rongcheng 66% thắng, hòa 22%, thua 11%, trận gần nhất vào ngày 05/07/2026 kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 1 - 1 Chengdu Rongcheng.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chengdu Rongcheng họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Qingdao Hainiu thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.98*0 : 1 1/4*0.72
Chengdu Rongcheng đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, Qingdao Hainiu thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.86*3*0.84
3/5 trận gần đây của Chengdu Rongcheng có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Qingdao Hainiu cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Chengdu Rongcheng vs Qingdao Hainiu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|