|
Chengdu Rongcheng
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:35 ngày 17/10/2025 |
Meizhou Hakka
|
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Meizhou Hakka, 18h35 ngày 17/10
| 17.10.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 1 | Meizhou Hakka |
| 10.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 4 | Chengdu Rongcheng |
| 29.09.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 17.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 4 | Chengdu Rongcheng |
| 04.11.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 07.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 3 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 19.12.2022 | Cúp Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11.07.2022 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 20.06.2022 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 0 | Meizhou Hakka |
| 12.12.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Chengdu Rongcheng gặp Meizhou Hakka phong độ
Chengdu Rongcheng
Meizhou Hakka
Tỷ lệ trận Chengdu Rongcheng vs Meizhou Hakka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 2 1/2*1.00 | 0.89*4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 1*-0.93 | 0.95*1 3/4*0.89 |
Thắng: 1.10 - Hòa: 9.20 - Thua: 15.50
Nhận định kèo Chengdu Rongcheng gặp Meizhou Hakka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Chengdu Rongcheng 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2025 kết thúc với tỷ số Chengdu Rongcheng 3 - 1 Meizhou Hakka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chengdu Rongcheng họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Meizhou Hakka thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.86*0 : 2 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Chengdu Rongcheng khi thắng 8/12 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.91*3 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của Meizhou Hakka có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Chengdu Rongcheng vs Meizhou Hakka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|