|
Chengdu Rongcheng
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:35 ngày 29/09/2024 |
Meizhou Hakka
|
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Meizhou Hakka, 18h35 ngày 29/09
| 17.10.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 1 | Meizhou Hakka |
| 10.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 4 | Chengdu Rongcheng |
| 29.09.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 17.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 4 | Chengdu Rongcheng |
| 04.11.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 07.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 3 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 19.12.2022 | Cúp Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11.07.2022 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 20.06.2022 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 0 | Meizhou Hakka |
| 12.12.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Chengdu Rongcheng gặp Meizhou Hakka phong độ
Chengdu Rongcheng
Meizhou Hakka
Tỷ lệ trận Chengdu Rongcheng vs Meizhou Hakka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 2*0.86 | 0.99*3 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.74*0 : 3/4*0.96 | 0.80*1 1/2*-0.96 |
Thắng: 1.23 - Hòa: 6.40 - Thua: 8.80
Nhận định kèo Chengdu Rongcheng gặp Meizhou Hakka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Chengdu Rongcheng 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2025 kết thúc với tỷ số Chengdu Rongcheng 3 - 1 Meizhou Hakka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chengdu Rongcheng họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Meizhou Hakka thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.94*0 : 2*0.76
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CQIA khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.82*3 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của CQIA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của MWU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Chengdu Rongcheng vs Meizhou Hakka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|