|
Chengdu Rongcheng
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 11/07/2023 |
Henan Songshan
|
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Henan Songshan, 18h35 ngày 11/07
| 06.09.2026 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 09.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 0 | Henan Songshan |
| 31.10.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 19.08.2025 | Cúp Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 0 | Henan Songshan |
| 14.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 3 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 21.09.2024 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 2 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 10.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 4 - 2 | Henan Songshan |
| 11.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 0 | Henan Songshan |
| 16.04.2023 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 05.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Chengdu Rongcheng gặp Henan Songshan phong độ
Chengdu Rongcheng
Henan Songshan
Tỷ lệ trận Chengdu Rongcheng vs Henan Songshan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1*0.88 | 0.98*2 1/2*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 1/4*-0.90 | 0.95*1*0.89 |
Thắng: 1.54 - Hòa: 3.90 - Thua: 5.70
Nhận định kèo Chengdu Rongcheng gặp Henan Songshan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Chengdu Rongcheng 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Henan Songshan 0 - 0 Chengdu Rongcheng.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chengdu Rongcheng họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Henan Songshan thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.93*0 : 1 1/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 2 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để CQIA có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.80
3/5 trận gần đây của CQIA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HJIA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Chengdu Rongcheng vs Henan Songshan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|