|
Chengdu Rongcheng
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 03/07/2023 |
Beijing Guoan
|
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 03/07
| 26.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 2 | Beijing Guoan |
| 12.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 26.07.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 0 | Beijing Guoan |
| 29.03.2025 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 14.09.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 2 | Beijing Guoan |
| 05.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 29.10.2023 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 03.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 1 | Beijing Guoan |
| 30.06.2022 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 0 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 08.06.2022 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 3 | Beijing Guoan |
Số liệu thống kê về Chengdu Rongcheng gặp Beijing Guoan phong độ
Chengdu Rongcheng
Beijing Guoan
Tỷ lệ trận Chengdu Rongcheng vs Beijing Guoan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1/2*-0.98 | 0.99*2 1/2*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 1/4*0.85 | 0.95*1*0.89 |
Thắng: 1.84 - Hòa: 3.45 - Thua: 4.05
Nhận định kèo Chengdu Rongcheng gặp Beijing Guoan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Chengdu Rongcheng 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 26/07/2026 kết thúc với tỷ số Chengdu Rongcheng 2 - 2 Beijing Guoan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chengdu Rongcheng họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Beijing Guoan thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.96*0 : 1/2*0.74
CQIA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BGU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*0.83
4/5 trận gần đây của CQIA có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Chengdu Rongcheng vs Beijing Guoan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|