|
Chemnitzer
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 11/10/2026 |
RW Erfurt
|
Nhận định Chemnitzer vs RW Erfurt, 21h00 ngày 11/10
| 11.10.2026 | Hạng 4 Đức - Đông Bắc | Chemnitzer | 3 - 1 | RW Erfurt |
| 14.03.2026 | Hạng 4 Đức - Đông Bắc | Chemnitzer | 0 - 4 | RW Erfurt |
| 20.09.2025 | Hạng 4 Đức - Đông Bắc | RW Erfurt | 2 - 2 | Chemnitzer |
| 20.04.2025 | Hạng 4 Đức - Đông Bắc | Chemnitzer | 2 - 0 | RW Erfurt |
| 27.10.2024 | Hạng 4 Đức - Đông Bắc | RW Erfurt | 0 - 0 | Chemnitzer |
| 19.05.2024 | Hạng 4 Đức - Đông Bắc | Chemnitzer | 2 - 2 | RW Erfurt |
| 09.12.2023 | Hạng 4 Đức - Đông Bắc | RW Erfurt | 7 - 2 | Chemnitzer |
| 25.02.2023 | Hạng 4 Đức - Đông Bắc | RW Erfurt | 1 - 0 | Chemnitzer |
| 10.09.2022 | Hạng 4 Đức - Đông Bắc | Chemnitzer | 0 - 3 | RW Erfurt |
| 12.08.2018 | Hạng 4 Đức - Đông Bắc | RW Erfurt | 0 - 3 | Chemnitzer |
Số liệu thống kê về Chemnitzer gặp RW Erfurt phong độ
Chemnitzer
RW Erfurt
Tỷ lệ trận Chemnitzer vs RW Erfurt
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 0*-0.97 | 0.85*3*0.97 |
Thắng: 2.24 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.51
Nhận định kèo Chemnitzer gặp RW Erfurt chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Chemnitzer 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số Chemnitzer 3 - 1 RW Erfurt.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chemnitzer họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của RW Erfurt thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ERFU khi thắng 8/22 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ERFU
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của ERFU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Chemnitzer đấu với RW Erfurt
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Chemnitzer vs RW Erfurt
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|