|
Charleroi
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:30 ngày 15/12/2025 |
Union Saint-Gilloise
|
Nhận định Charleroi vs Union Saint-Gilloise, 00h30 ngày 15/12
| 12.02.2026 | Cúp Bỉ | Union Saint-Gilloise | 4 - 1 | Charleroi |
| 05.02.2026 | Cúp Bỉ | Charleroi | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 15.12.2025 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 19.10.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 3 - 1 | Charleroi |
| 12.01.2025 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 17.08.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Charleroi |
| 11.12.2023 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 1 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 01.10.2023 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 3 - 1 | Charleroi |
| 29.01.2023 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 0 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 30.07.2022 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Charleroi |
Số liệu thống kê về Charleroi gặp Union Saint-Gilloise phong độ
Charleroi
Union Saint-Gilloise
Tỷ lệ trận Charleroi vs Union Saint-Gilloise
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*1/2 : 0*0.95 | -0.98*2 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.81*1/4 : 0*-0.93 | -0.95*1*0.82 |
Thắng: 3.75 - Hòa: 3.30 - Thua: 1.95
Nhận định kèo Charleroi gặp Union Saint-Gilloise chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Charleroi chưa thắng trận nào , hòa 20%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 12/02/2026 kết thúc với tỷ số Union Saint-Gilloise 4 - 1 Charleroi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Charleroi họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Union Saint-Gilloise thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.97*1/2 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Saint-Gilloise khi thắng 9/10 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.86
5 trận gần đây của Charleroi có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Saint-Gilloise cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Charleroi vs Union Saint-Gilloise
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|