|
Charleroi
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:45 ngày 12/01/2025 |
Union Saint-Gilloise
|
Nhận định Charleroi vs Union Saint-Gilloise, 02h45 ngày 12/01
| 05.09.2026 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 2 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 12.02.2026 | Cúp Bỉ | Union Saint-Gilloise | 4 - 1 | Charleroi |
| 05.02.2026 | Cúp Bỉ | Charleroi | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 15.12.2025 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 19.10.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 3 - 1 | Charleroi |
| 12.01.2025 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 17.08.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Charleroi |
| 11.12.2023 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 1 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 01.10.2023 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 3 - 1 | Charleroi |
| 29.01.2023 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 0 - 1 | Union Saint-Gilloise |
Số liệu thống kê về Charleroi gặp Union Saint-Gilloise phong độ
Charleroi
Union Saint-Gilloise
Tỷ lệ trận Charleroi vs Union Saint-Gilloise
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*1/4 : 0*1.00 | 0.97*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.84*0 : 0*0.72 | 0.90*1*0.97 |
Thắng: 2.95 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.26
Nhận định kèo Charleroi gặp Union Saint-Gilloise chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Charleroi chưa thắng trận nào , hòa 20%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Charleroi 2 - 3 Union Saint-Gilloise.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Charleroi họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Union Saint-Gilloise thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: 0.96*1/4 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên USGIL khi thắng 7/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.96
3/5 trận gần đây của CHR có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Charleroi vs Union Saint-Gilloise
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|