|
Chapecoense
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:00 ngày 18/11/2024 |
Coritiba/PR
|
Nhận định Chapecoense vs Coritiba/PR, 02h00 ngày 18/11
| 09.08.2026 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 2 - 1 | Chapecoense |
| 12.02.2026 | VĐQG Brazil | Chapecoense | 3 - 3 | Coritiba/PR |
| 09.08.2025 | Hạng 2 Brazil | Coritiba/PR | 0 - 0 | Chapecoense |
| 13.04.2025 | Hạng 2 Brazil | Chapecoense | 1 - 2 | Coritiba/PR |
| 18.11.2024 | Hạng 2 Brazil | Chapecoense | 2 - 1 | Coritiba/PR |
| 28.07.2024 | Hạng 2 Brazil | Coritiba/PR | 1 - 0 | Chapecoense |
| 04.12.2017 | VĐQG Brazil | Chapecoense | 2 - 1 | Coritiba/PR |
| 07.08.2017 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 2 - 0 | Chapecoense |
| 11.09.2016 | VĐQG Brazil | Chapecoense | 1 - 0 | Coritiba/PR |
| 02.06.2016 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 3 - 4 | Chapecoense |
Số liệu thống kê về Chapecoense gặp Coritiba/PR phong độ
Chapecoense
Coritiba/PR
Tỷ lệ trận Chapecoense vs Coritiba/PR
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/2*0.80 | 0.99*2 1/4*0.87 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 1/4*0.70 | 0.75*3/4*-0.89 |
Thắng: 2.08 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.45
Nhận định kèo Chapecoense gặp Coritiba/PR chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Chapecoense 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 09/08/2026 kết thúc với tỷ số Coritiba/PR 2 - 1 Chapecoense.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Chapecoense họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Coritiba/PR thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.94*0 : 1/2*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CRTB khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CRTB
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của CHAP có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Chapecoense vs Coritiba/PR
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|