|
Changchun Yatai
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 24/08/2025 |
Shenzhen Peng City
|
Nhận định Changchun Yatai vs Shenzhen Peng City, 18h00 ngày 24/08
| 24.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 15.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 3 - 1 | Changchun Yatai |
| 21.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 2 - 1 | Changchun Yatai |
| 01.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 14.10.2020 | Hạng 2 Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 26.09.2020 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 3 | Changchun Yatai |
| 01.05.2019 | Cúp Trung Quốc | Changchun Yatai | 0 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 24.04.2018 | Cúp Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 1 | Changchun Yatai |
Số liệu thống kê về Changchun Yatai gặp Shenzhen Peng City phong độ
Changchun Yatai
Shenzhen Peng City
Tỷ lệ trận Changchun Yatai vs Shenzhen Peng City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.90*0 : 0*0.76 | 1.00*2 3/4*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 0*0.84 | 0.73*1*-0.89 |
Thắng: 2.57 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.42
Nhận định kèo Changchun Yatai gặp Shenzhen Peng City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Changchun Yatai 25% thắng, hòa 50%, thua 25%, trận gần nhất vào ngày 24/08/2025 kết thúc với tỷ số Changchun Yatai 1 - 0 Shenzhen Peng City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Changchun Yatai họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shenzhen Peng City thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Shenzhen khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SIJI
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*0.85
5 trận gần đây của Shenzhen có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Changchun Yatai vs Shenzhen Peng City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|