|
Changchun Yatai
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 14:30 ngày 06/04/2025 |
Shandong Taishan
|
Nhận định Changchun Yatai vs Shandong Taishan, 14h30 ngày 06/04
| 09.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 1 | Changchun Yatai |
| 06.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 26.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 2 - 2 | Shandong Taishan |
| 01.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 2 | Changchun Yatai |
| 20.10.2023 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 0 - 3 | Shandong Taishan |
| 29.06.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 1 | Changchun Yatai |
| 06.07.2022 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 16.06.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 0 | Changchun Yatai |
| 04.01.2022 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 1 | Shandong Taishan |
| 22.12.2021 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 1 | Changchun Yatai |
Số liệu thống kê về Changchun Yatai gặp Shandong Taishan phong độ
Changchun Yatai
Shandong Taishan
Tỷ lệ trận Changchun Yatai vs Shandong Taishan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*3/4 : 0*0.95 | 0.93*3 1/4*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.99*1/4 : 0*0.85 | 0.84*1 1/4*1.00 |
Thắng: 3.75 - Hòa: 4.15 - Thua: 1.75
Nhận định kèo Changchun Yatai gặp Shandong Taishan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Changchun Yatai chưa thắng trận nào , hòa 20%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 09/08/2025 kết thúc với tỷ số Shandong Taishan 2 - 1 Changchun Yatai.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Changchun Yatai họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shandong Taishan thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.98*3/4 : 0*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLUN khi thắng 15/21 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SLUN
Tài xỉu: 0.75*2 3/4*0.95
4/5 trận gần đây của SLUN có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Changchun Yatai vs Shandong Taishan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|