|
Changchun Yatai
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:00 ngày 27/09/2025 |
Qingdao Hainiu
|
Nhận định Changchun Yatai vs Qingdao Hainiu, 17h00 ngày 27/09
| 27.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 2 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 05.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 0 | Changchun Yatai |
| 30.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 5 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 08.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Changchun Yatai |
| 26.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Changchun Yatai |
| 25.07.2023 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Changchun Yatai |
| 23.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 13.05.2015 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Changchun Yatai |
| 16.07.2014 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 2 | Changchun Yatai |
| 31.07.2013 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Changchun Yatai |
Số liệu thống kê về Changchun Yatai gặp Qingdao Hainiu phong độ
Changchun Yatai
Qingdao Hainiu
Tỷ lệ trận Changchun Yatai vs Qingdao Hainiu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.89*0 : 0*0.75 | 0.85*2 1/4*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 0*0.81 | -0.96*1*0.80 |
Thắng: 2.82 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.38
Nhận định kèo Changchun Yatai gặp Qingdao Hainiu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Changchun Yatai 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 27/09/2025 kết thúc với tỷ số Changchun Yatai 2 - 2 Qingdao Hainiu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Changchun Yatai họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Qingdao Hainiu thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.98*0 : 0*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Qingdao Hainiu khi thắng 7/12 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : QING
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.84
4/5 trận gần đây của Changchun có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Qingdao Hainiu cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Changchun Yatai vs Qingdao Hainiu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|