|
Changchun Yatai
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 16/08/2025 |
Meizhou Hakka
|
Nhận định Changchun Yatai vs Meizhou Hakka, 18h00 ngày 16/08
| 05.07.2026 | Hạng 2 Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 3 | Changchun Yatai |
| 16.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 3 | Changchun Yatai |
| 17.08.2024 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Changchun Yatai |
| 26.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
| 08.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 4 - 2 | Changchun Yatai |
| 10.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 2 - 4 | Meizhou Hakka |
| 23.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 0 | Changchun Yatai |
| 29.10.2022 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 0 | Meizhou Hakka |
| 24.10.2020 | Hạng 2 Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 0 | Meizhou Hakka |
Số liệu thống kê về Changchun Yatai gặp Meizhou Hakka phong độ
Changchun Yatai
Meizhou Hakka
Tỷ lệ trận Changchun Yatai vs Meizhou Hakka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/4*0.98 | 0.83*2 1/2*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 1/4*0.68 | 0.78*1*-0.94 |
Thắng: 2.14 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Changchun Yatai gặp Meizhou Hakka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Changchun Yatai 50% thắng, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 05/07/2026 kết thúc với tỷ số Meizhou Hakka 1 - 3 Changchun Yatai.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Changchun Yatai họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Meizhou Hakka thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Meizhou Hakka khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MWU
Tài xỉu: 0.80*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của Changchun Yatai có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Meizhou Hakka cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Changchun Yatai vs Meizhou Hakka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|