|
Changchun Yatai
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 14:30 ngày 14/04/2024 |
Chengdu Rongcheng
|
Nhận định Changchun Yatai vs Chengdu Rongcheng, 14h30 ngày 14/04
| 12.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Changchun Yatai |
| 26.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 03.08.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 4 - 0 | Changchun Yatai |
| 14.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 12.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 14.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 2 | Changchun Yatai |
| 07.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 2 | Changchun Yatai |
| 01.09.2022 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 08.11.2020 | Hạng 2 Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 3 | Changchun Yatai |
Số liệu thống kê về Changchun Yatai gặp Chengdu Rongcheng phong độ
Changchun Yatai
Chengdu Rongcheng
Tỷ lệ trận Changchun Yatai vs Chengdu Rongcheng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*3/4 : 0*0.89 | 0.95*2 3/4*0.75 |
| Hiệp 1 | 0.97*1/4 : 0*0.85 | 0.72*1*0.98 |
Thắng: 4.35 - Hòa: 3.90 - Thua: 1.69
Nhận định kèo Changchun Yatai gặp Chengdu Rongcheng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Changchun Yatai 22% thắng, hòa 22%, thua 55%, trận gần nhất vào ngày 12/09/2025 kết thúc với tỷ số Chengdu Rongcheng 1 - 0 Changchun Yatai.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Changchun Yatai họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Chengdu Rongcheng thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: -0.99*3/4 : 0*0.81
YATAI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, CQIA thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.75
3/5 trận gần đây của YATAI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CQIA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Changchun Yatai vs Chengdu Rongcheng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|