|
Changchun Yatai
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 12/08/2023 |
Chengdu Rongcheng
|
Nhận định Changchun Yatai vs Chengdu Rongcheng, 18h35 ngày 12/08
| 12.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Changchun Yatai |
| 26.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 03.08.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 4 - 0 | Changchun Yatai |
| 14.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 12.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 14.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 2 | Changchun Yatai |
| 07.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 2 | Changchun Yatai |
| 01.09.2022 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 08.11.2020 | Hạng 2 Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 3 | Changchun Yatai |
Số liệu thống kê về Changchun Yatai gặp Chengdu Rongcheng phong độ
Changchun Yatai
Chengdu Rongcheng
Tỷ lệ trận Changchun Yatai vs Chengdu Rongcheng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*1/2 : 0*0.81 | 0.85*2 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.88*1/4 : 0*0.98 | -0.89*1 1/4*0.72 |
Thắng: 3.90 - Hòa: 3.70 - Thua: 1.81
Nhận định kèo Changchun Yatai gặp Chengdu Rongcheng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Changchun Yatai 22% thắng, hòa 22%, thua 55%, trận gần nhất vào ngày 12/09/2025 kết thúc với tỷ số Chengdu Rongcheng 1 - 0 Changchun Yatai.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Changchun Yatai họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Chengdu Rongcheng thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.95*1/4 : 0*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CQIA khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*0.85
4/5 trận gần đây của CQIA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Changchun Yatai vs Chengdu Rongcheng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|