|
Changchun Yatai
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 14:30 ngày 01/11/2025 |
Beijing Guoan
|
Nhận định Changchun Yatai vs Beijing Guoan, 14h30 ngày 01/11
| 01.11.2025 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 0 - 4 | Beijing Guoan |
| 14.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 1 | Changchun Yatai |
| 28.09.2024 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 8 - 1 | Changchun Yatai |
| 17.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 3 - 2 | Beijing Guoan |
| 22.09.2023 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 1 | Beijing Guoan |
| 02.06.2023 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 4 - 3 | Changchun Yatai |
| 15.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 3 - 0 | Changchun Yatai |
| 24.10.2022 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 0 - 1 | Beijing Guoan |
| 12.08.2021 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 1 | Changchun Yatai |
| 22.07.2021 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 2 - 0 | Beijing Guoan |
Số liệu thống kê về Changchun Yatai gặp Beijing Guoan phong độ
Changchun Yatai
Beijing Guoan
Tỷ lệ trận Changchun Yatai vs Beijing Guoan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 0*0.81 | 0.94*3 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 0*0.77 | 0.85*1 1/4*0.99 |
Thắng: 2.34 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.36
Nhận định kèo Changchun Yatai gặp Beijing Guoan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Changchun Yatai 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 01/11/2025 kết thúc với tỷ số Changchun Yatai 0 - 4 Beijing Guoan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Changchun Yatai họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Beijing Guoan thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.95*0 : 0*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Beijing Guoan khi thắng 13/24 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BGU
Tài xỉu: 0.86*3 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của Changchun có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Beijing Guoan cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Changchun Yatai vs Beijing Guoan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|