|
Cerezo Osaka
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 13:00 ngày 07/03/2026 |
Shimizu S-Pulse
|
|||
| TS 90': 0-0; Pen: 4-2 | |||||
Nhận định Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse, 13h00 ngày 07/03
| 06.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Cerezo Osaka |
| 07.03.2026 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 09.11.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 4 | Cerezo Osaka |
| 01.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 4 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 26.06.2022 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 12.03.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 3 | Cerezo Osaka |
| 04.12.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 1 | Cerezo Osaka |
| 10.03.2021 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 14.11.2020 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 1 | Cerezo Osaka |
| 08.07.2020 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 2 - 0 | Shimizu S-Pulse |
Số liệu thống kê về Cerezo Osaka gặp Shimizu S-Pulse phong độ
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ trận Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/4*0.94 | 0.83*2 1/2*-0.95 |
| Hiệp 1 | -0.79*0 : 1/4*0.67 | 0.81*1*-0.93 |
Thắng: 2.19 - Hòa: 3.65 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Cerezo Osaka gặp Shimizu S-Pulse chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cerezo Osaka 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 06/05/2026 kết thúc với tỷ số Shimizu S-Pulse 1 - 1 Cerezo Osaka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cerezo Osaka họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Shimizu S-Pulse thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Cerezo Osaka khi thắng 14/26 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CEO
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.98
3/5 trận gần đây của Cerezo Osaka có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Shimizu cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|