|
Cerezo Osaka
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 13:00 ngày 09/11/2024 |
Avispa Fukuoka
|
Nhận định Cerezo Osaka vs Avispa Fukuoka, 13h00 ngày 09/11
| 03.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 1 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 15.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 2 | Cerezo Osaka |
| 13.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 4 | Cerezo Osaka |
| 24.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 2 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 09.11.2024 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 1 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 18.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 3 | Cerezo Osaka |
| 30.06.2023 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 25.02.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Cerezo Osaka |
| 30.07.2022 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 2 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 17.04.2022 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | Cerezo Osaka |
Số liệu thống kê về Cerezo Osaka gặp Avispa Fukuoka phong độ
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ trận Cerezo Osaka vs Avispa Fukuoka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/4*0.92 | 0.90*2*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.64*0 : 0*-0.76 | 0.81*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Cerezo Osaka gặp Avispa Fukuoka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cerezo Osaka 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 03/05/2026 kết thúc với tỷ số Cerezo Osaka 1 - 1 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cerezo Osaka họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Avispa Fukuoka thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.96*0 : 1/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AFU khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : AFU
Tài xỉu: 0.90*2*0.96
4/5 trận gần đây của CEO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của AFU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Cerezo Osaka vs Avispa Fukuoka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|