|
Cercle Brugge
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:00 ngày 26/12/2025 |
Union Saint-Gilloise
|
Nhận định Cercle Brugge vs Union Saint-Gilloise, 22h00 ngày 26/12
| 26.12.2025 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 22.11.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Cercle Brugge |
| 08.12.2024 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 28.10.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 3 | Cercle Brugge |
| 19.05.2024 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 07.04.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 3 | Cercle Brugge |
| 04.12.2023 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Cercle Brugge |
| 24.09.2023 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 0 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 19.01.2023 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 10.10.2022 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Cercle Brugge |
Số liệu thống kê về Cercle Brugge gặp Union Saint-Gilloise phong độ
Cercle Brugge
Union Saint-Gilloise
Tỷ lệ trận Cercle Brugge vs Union Saint-Gilloise
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*1/2 : 0*-0.93 | 0.86*2 1/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.77*1/4 : 0*-0.89 | 0.95*1*0.92 |
Thắng: 3.30 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.08
Nhận định kèo Cercle Brugge gặp Union Saint-Gilloise chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cercle Brugge 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 26/12/2025 kết thúc với tỷ số Cercle Brugge 1 - 1 Union Saint-Gilloise.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cercle Brugge họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Union Saint-Gilloise thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.92*1/2 : 0*0.96
Cercle Brugge thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Ngược lại, Union Saint-Gilloise chơi ổn định khi bất bại 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.83
3/5 trận gần đây của Cercle Brugge có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Cercle Brugge vs Union Saint-Gilloise
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|