|
Cercle Brugge
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:30 ngày 19/05/2024 |
Union Saint-Gilloise
|
Nhận định Cercle Brugge vs Union Saint-Gilloise, 18h30 ngày 19/05
| 26.12.2025 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 22.11.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Cercle Brugge |
| 08.12.2024 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 28.10.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 3 | Cercle Brugge |
| 19.05.2024 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 07.04.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 3 | Cercle Brugge |
| 04.12.2023 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Cercle Brugge |
| 24.09.2023 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 0 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 19.01.2023 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 10.10.2022 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Cercle Brugge |
Số liệu thống kê về Cercle Brugge gặp Union Saint-Gilloise phong độ
Cercle Brugge
Union Saint-Gilloise
Tỷ lệ trận Cercle Brugge vs Union Saint-Gilloise
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*1/2 : 0*0.95 | -0.97*3*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.81*1/4 : 0*-0.93 | -0.95*1 1/4*0.82 |
Thắng: 3.35 - Hòa: 1.95 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Cercle Brugge gặp Union Saint-Gilloise chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cercle Brugge 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 26/12/2025 kết thúc với tỷ số Cercle Brugge 1 - 1 Union Saint-Gilloise.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cercle Brugge họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Union Saint-Gilloise thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: 0.86*1/2 : 0*-0.98
CBRU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, USGIL thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của CBRU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của USGIL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Cercle Brugge vs Union Saint-Gilloise
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|