|
Cercle Brugge
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:30 ngày 19/01/2023 |
Union Saint-Gilloise
|
Nhận định Cercle Brugge vs Union Saint-Gilloise, 00h30 ngày 19/01
| 26.10.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 5 - 2 | Cercle Brugge |
| 26.12.2025 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 22.11.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Cercle Brugge |
| 08.12.2024 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 28.10.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 3 | Cercle Brugge |
| 19.05.2024 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 07.04.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 3 | Cercle Brugge |
| 04.12.2023 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Cercle Brugge |
| 24.09.2023 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 0 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 19.01.2023 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
Số liệu thống kê về Cercle Brugge gặp Union Saint-Gilloise phong độ
Cercle Brugge
Union Saint-Gilloise
Tỷ lệ trận Cercle Brugge vs Union Saint-Gilloise
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*1/4 : 0*0.83 | -0.93*2 1/2*0.79 |
| Hiệp 1 | 0.73*1/4 : 0*-0.87 | 0.91*1*0.96 |
Thắng: 3.20 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.11
Nhận định kèo Cercle Brugge gặp Union Saint-Gilloise chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cercle Brugge 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 26/10/2026 kết thúc với tỷ số Union Saint-Gilloise 5 - 2 Cercle Brugge.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cercle Brugge họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Union Saint-Gilloise thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: 0.82*1/2 : 0*-0.94
CBRU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, USGIL thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.96
4/5 trận gần đây của USGIL có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Cercle Brugge vs Union Saint-Gilloise
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|