|
Cercle Brugge
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 21:00 ngày 05/04/2025 |
Beerschot-Wilrijk
|
Nhận định Cercle Brugge vs Beerschot-Wilrijk, 21h00 ngày 05/04
| 19.07.2025 | Giao Hữu CLB | Beerschot-Wilrijk | 0 - 2 | Cercle Brugge |
| 10.05.2025 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 4 - 2 | Cercle Brugge |
| 05.04.2025 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 2 - 1 | Beerschot-Wilrijk |
| 01.12.2024 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 3 - 2 | Cercle Brugge |
| 12.08.2024 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 4 - 1 | Beerschot-Wilrijk |
| 10.11.2022 | Cúp Bỉ | Cercle Brugge | 3 - 1 | Beerschot-Wilrijk |
| 19.02.2022 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 2 - 0 | Beerschot-Wilrijk |
| 28.07.2021 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 0 - 1 | Cercle Brugge |
| 04.04.2021 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 2 - 1 | Beerschot-Wilrijk |
| 14.01.2021 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
Số liệu thống kê về Cercle Brugge gặp Beerschot-Wilrijk phong độ
Cercle Brugge
Beerschot-Wilrijk
Tỷ lệ trận Cercle Brugge vs Beerschot-Wilrijk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1 1/4*0.87 | -0.97*2 3/4*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/2*0.90 | -0.88*1 1/4*0.74 |
Thắng: 1.44 - Hòa: 4.45 - Thua: 6.30
Nhận định kèo Cercle Brugge gặp Beerschot-Wilrijk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cercle Brugge 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 19/07/2025 kết thúc với tỷ số Beerschot-Wilrijk 0 - 2 Cercle Brugge.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cercle Brugge họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Beerschot-Wilrijk thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.99*0 : 1 1/4*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CBRU khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CBRU
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.87
4/5 trận gần đây của CBRU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Cercle Brugge vs Beerschot-Wilrijk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|