|
Central Coast
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 10/11/2024 |
Wellington Phoenix
|
Nhận định Central Coast vs Wellington Phoenix, 12h00 ngày 10/11
| 21.12.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 3 - 1 | Central Coast |
| 02.11.2025 | VĐQG Australia | Central Coast | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 25.01.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 0 | Central Coast |
| 10.11.2024 | VĐQG Australia | Central Coast | 0 - 3 | Wellington Phoenix |
| 06.04.2024 | VĐQG Australia | Central Coast | 2 - 1 | Wellington Phoenix |
| 06.02.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 0 | Central Coast |
| 24.02.2023 | VĐQG Australia | Central Coast | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 22.01.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Central Coast |
| 16.10.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 2 | Central Coast |
| 17.04.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 4 | Central Coast |
Số liệu thống kê về Central Coast gặp Wellington Phoenix phong độ
Central Coast
Wellington Phoenix
Tỷ lệ trận Central Coast vs Wellington Phoenix
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 0*-0.93 | -0.97*2 1/2*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.68*0 : 0*-0.80 | -0.98*1*0.86 |
Thắng: 2.49 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.90
Nhận định kèo Central Coast gặp Wellington Phoenix chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Central Coast 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 21/12/2025 kết thúc với tỷ số Wellington Phoenix 3 - 1 Central Coast.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Central Coast họ thắng 1 hòa 4 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Wellington Phoenix thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WPHO khi thắng 18/35 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : WPHO
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*-0.99
3/5 trận gần đây của CCM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của WPHO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Central Coast vs Wellington Phoenix
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|