|
Central Coast
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:35 ngày 10/04/2026 |
Brisbane Roar
|
Nhận định Central Coast vs Brisbane Roar, 16h35 ngày 10/04
| 10.04.2026 | VĐQG Australia | Central Coast | 2 - 2 | Brisbane Roar |
| 07.02.2026 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 2 | Central Coast |
| 31.12.2026 | VĐQG Australia | Central Coast | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 02.05.2025 | VĐQG Australia | Central Coast | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 03.01.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 3 | Central Coast |
| 27.01.2024 | VĐQG Australia | Central Coast | 2 - 0 | Brisbane Roar |
| 21.12.2023 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 3 | Central Coast |
| 12.11.2023 | VĐQG Australia | Central Coast | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 01.04.2023 | VĐQG Australia | Central Coast | 4 - 1 | Brisbane Roar |
| 10.02.2023 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 2 | Central Coast |
Số liệu thống kê về Central Coast gặp Brisbane Roar phong độ
Central Coast
Brisbane Roar
Tỷ lệ trận Central Coast vs Brisbane Roar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*1/4 : 0*0.91 | 0.92*2 3/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.69*1/4 : 0*-0.81 | -0.88*1 1/4*0.75 |
Thắng: 3.10 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.19
Nhận định kèo Central Coast gặp Brisbane Roar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Central Coast 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 10/04/2026 kết thúc với tỷ số Central Coast 2 - 2 Brisbane Roar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Central Coast họ thắng 1 hòa 4 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Brisbane Roar thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.86*1/4 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Brisbane Roar khi thắng 29/53 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BROA
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.94
4/5 trận gần đây của Central Coast có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Central Coast vs Brisbane Roar
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|