|
Celta Vigo II
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 23:30 ngày 20/06/2026 |
SD Ponferradina
|
Nhận định Celta Vigo II vs SD Ponferradina, 23h30 ngày 20/06
| 20.06.2026 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Celta Vigo II | 4 - 1 | SD Ponferradina |
| 13.06.2026 | Hạng 3 Tây Ban Nha | SD Ponferradina | 0 - 0 | Celta Vigo II |
| 09.02.2026 | Hạng 3 Tây Ban Nha | SD Ponferradina | 0 - 0 | Celta Vigo II |
| 23.11.2025 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Celta Vigo II | 2 - 0 | SD Ponferradina |
| 03.03.2025 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Celta Vigo II | 1 - 1 | SD Ponferradina |
| 05.10.2024 | Hạng 3 Tây Ban Nha | SD Ponferradina | 2 - 1 | Celta Vigo II |
| 10.03.2024 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Celta Vigo II | 0 - 0 | SD Ponferradina |
| 28.08.2023 | Hạng 3 Tây Ban Nha | SD Ponferradina | 2 - 1 | Celta Vigo II |
| 05.05.2019 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Celta Vigo II | 1 - 1 | SD Ponferradina |
| 16.12.2018 | Hạng 3 Tây Ban Nha | SD Ponferradina | 2 - 2 | Celta Vigo II |
Số liệu thống kê về Celta Vigo II gặp SD Ponferradina phong độ
Celta Vigo II
SD Ponferradina
Tỷ lệ trận Celta Vigo II vs SD Ponferradina
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/4*0.88 | 0.91*2*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.64*0 : 0*-0.83 | 0.85*3/4*0.95 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 2.71 - Thua: 3.25
Nhận định kèo Celta Vigo II gặp SD Ponferradina chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Celta Vigo II 20% thắng, hòa 60%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 20/06/2026 kết thúc với tỷ số Celta Vigo II 4 - 1 SD Ponferradina.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Celta Vigo II họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của SD Ponferradina thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.73*0 : 0*0.97
Celta Vigo II đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Ponferradina thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : PON
Tài xỉu: 0.82*2*0.88
4/5 trận gần đây của CVI2 có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của PON cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Celta Vigo II vs SD Ponferradina
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|