|
Ceara/CE
|
Đang diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 05:30 ngày 09/10/2026 |
Criciuma/SC
|
Nhận định Ceara/CE vs Criciuma/SC, 05h30 ngày 09/10
| 16.06.2026 | Hạng 2 Brazil | Criciuma/SC | 1 - 1 | Ceara/CE |
| 03.09.2023 | Hạng 2 Brazil | Ceara/CE | 1 - 0 | Criciuma/SC |
| 22.05.2023 | Hạng 2 Brazil | Criciuma/SC | 1 - 2 | Ceara/CE |
| 19.11.2017 | Hạng 2 Brazil | Criciuma/SC | 1 - 1 | Ceara/CE |
| 02.08.2017 | Hạng 2 Brazil | Ceara/CE | 3 - 1 | Criciuma/SC |
| 09.11.2016 | Hạng 2 Brazil | Criciuma/SC | 2 - 3 | Ceara/CE |
| 17.07.2016 | Hạng 2 Brazil | Ceara/CE | 1 - 0 | Criciuma/SC |
| 18.10.2015 | Hạng 2 Brazil | Criciuma/SC | 3 - 0 | Ceara/CE |
| 11.07.2015 | Hạng 2 Brazil | Ceara/CE | 1 - 1 | Criciuma/SC |
| 06.10.2012 | Hạng 2 Brazil | Criciuma/SC | 2 - 1 | Ceara/CE |
Số liệu thống kê về Ceara/CE gặp Criciuma/SC phong độ
Ceara/CE
Criciuma/SC
Tỷ lệ trận Ceara/CE vs Criciuma/SC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 0*0.91 | -0.96*2 1/4*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 0*-0.88 | 0.79*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.69 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.61
Nhận định kèo Ceara/CE gặp Criciuma/SC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ceara/CE 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 16/06/2026 kết thúc với tỷ số Criciuma/SC 1 - 1 Ceara/CE.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ceara/CE họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Criciuma/SC thắng 3 hòa 1 và thua 1
Tường thuật trực tiếp Ceara/CE đấu với Criciuma/SC
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 44' | Phạt góc thứ 6 |
| 44' |
|
| 43' | Marcinho sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 42' | Joao Gabriel sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 42' | Luiz Otavio đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 36' | Phạt góc thứ 5 |
| 35' | Jean Irmer sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 34' | J.Robert sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 34' | Phạt góc thứ 4 |
| 24' | J.Robert sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 23' | J.Robert sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 23' | Phạt góc thứ 3 |
| 22' | Marcinho sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 19' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 16' | Vina sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 15' | Lopez R. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 14' | Phạt góc thứ 2 |
| 12' | Romulo Otero sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 10' | Yuri Jonathan sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 10' | Jean Irmer sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 08' | Fellipe Mateus de S. Araujo sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 07' | Matheus Araujo sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 07' | Phạt góc thứ 1 |
| 05' | Lopez R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Ceara/CE gặp Criciuma/SC
-
(4-2-3-1) -
(4-3-3)
Đội hình chính Ceara/CE
| 1 | Richard |
| 12 | Sanchez Costa |
| 13 | Luiz Otavio |
| 4 | Luiz Otavio |
| 18 | Cesar J. |
| 81 | Joao Gabriel |
| 25 | Zanocelo |
| 8 | Matheus Araujo |
| 29 | Vina |
| 60 | Enzo |
| 94 | Lopez R. |
Đội dự bị
| 33 | Eder Ferreira |
| 11 | Ferreira Berrondo M. N. |
| 7 | Giovanni Pavani |
| 78 | Martins J. |
| 77 | Lobato L. |
| 10 | Lucas Mugni |
| 99 | Lucca |
| 22 | Matheus Nogueira |
| 2 | Rafael Ramos |
| 16 | Rian |
| 26 | Richardson |
Đội hình chính Criciuma/SC
| Airton | 32 |
| Marcelo Hermes | 22 |
| Luciano Castan | 4 |
| Rodrigo | 3 |
| Marcinho | 6 |
| Fellipe Mateus de S. Araujo | 7 |
| Jean Irmer | 41 |
| Ronald dos Santos Lopes | 14 |
| Romulo Otero | 91 |
| Yuri Jonathan | 33 |
| J.Robert | 10 |
Đội dự bị
| Bruno Alves | 34 |
| Vinicius C. | 88 |
| Cesar | 37 |
| Eduardo | 5 |
| Alves H. | 31 |
| Joao Carlos | 21 |
| Pedro Santos | 70 |
| Romarinho | 11 |
| Thiaguinho | 50 |
| Willean Lepu | 97 |
Thống kê sau trận Ceara/CE vs Criciuma/SC
|
|
6 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 5 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
44% | Cầm bóng | 56% |
|