|
CD Guabira
Peredo G.( 52’)
Makerlo Tellez( 8’)
Anez C.( 4’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:00 ngày 17/09/2026 |
Aurora
Terrazas A.( Pen 45+2’)
|
Nhận định CD Guabira vs Aurora, 02h00 ngày 17/09
| 17.09.2026 | VĐQG Bolivia | CD Guabira | 3 - 1 | Aurora |
| 03.05.2026 | VĐQG Bolivia | Aurora | 4 - 2 | CD Guabira |
| 11.08.2025 | VĐQG Bolivia | Aurora | 0 - 2 | CD Guabira |
| 05.04.2025 | VĐQG Bolivia | CD Guabira | 5 - 2 | Aurora |
| 30.09.2024 | VĐQG Bolivia | Aurora | 2 - 1 | CD Guabira |
| 20.05.2024 | VĐQG Bolivia | CD Guabira | 1 - 1 | Aurora |
| 10.10.2023 | VĐQG Bolivia | Aurora | 1 - 0 | CD Guabira |
| 23.04.2023 | VĐQG Bolivia | CD Guabira | 1 - 0 | Aurora |
| 13.09.2022 | VĐQG Bolivia | CD Guabira | 1 - 1 | Aurora |
| 07.07.2022 | VĐQG Bolivia | Aurora | 1 - 0 | CD Guabira |
Số liệu thống kê về CD Guabira gặp Aurora phong độ
CD Guabira
Aurora
Tỷ lệ trận CD Guabira vs Aurora
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.89*0 : 1/4*0.65 | 0.86*3*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 0*0.97 | 0.92*1 1/4*0.84 |
Thắng: 2.34 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.46
Nhận định kèo CD Guabira gặp Aurora chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất CD Guabira 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 17/09/2026 kết thúc với tỷ số CD Guabira 3 - 1 Aurora.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của CD Guabira họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Aurora thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GUAB khi thắng 10/30 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : GUAB
Tài xỉu: -0.98*3*0.80
3/5 trận gần đây của GUAB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AURO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp CD Guabira đấu với Aurora
| 90+4' | Phạt góc thứ 10 |
| 90+3' | Sanchez E. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90+3' | Rangel M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90+2' | Maciel M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1 |
| 89' | Phạt góc thứ 9 |
| 88' |
|
| 84' | Leonardo Viviani sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 82' | Abrego V. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 79' | Thay người bên phía Aurora: Sebastian Altamirano vào sân thay Leandro Barro |
| 78' | Phạt góc thứ 8 |
| 77' | Leonardo Viviani sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 77' | Sanchez H. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 72' | Thay người bên phía CD Guabira: Andres Moreno vào sân thay Thiago |
| 72' | Thay người bên phía CD Guabira: Maciel M. vào sân thay Garzon S. |
| 69' |
|
| 68' | Phạt góc thứ 7 |
| 66' | Phạt góc thứ 6 |
| 65' | Thay người bên phía Aurora: Ortiz M. vào sân thay Torrico J. |
| 65' | Thay người bên phía Aurora: Sanchez H. vào sân thay Huayhuata I. |
| 65' | Thay người bên phía Aurora: Mojica H. vào sân thay Terrazas A. |
| 65' | Thay người bên phía Aurora: Adrian Pacheco vào sân thay Vaca H. |
| 64' | Sergio Gil sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 63' | Abrego V. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 62' | Garzon S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 62' | Thay người bên phía CD Guabira: Abrego V. vào sân thay Peredo G. |
| 61' | Phạt góc thứ 5 |
| 59' | Huayhuata I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 59' | Phạt góc thứ 4 |
| 56' | Rangel M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 54' | Thay người bên phía CD Guabira: Baigorria Y. vào sân thay Chavez T. |
| 53' | Thay người bên phía CD Guabira: Parada J. vào sân thay Makerlo Tellez |
| 52' | Peredo G. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14) |
| 52' |
|
| 51' | Rangel M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+5' | Makerlo Tellez sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45+4' |
|
| 45+2' |
|
| 45+2' | Terrazas A. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-1 |
| 45' |
|
| 44' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 39' | Leonardo Viviani sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 35' |
|
| 34' | Garzon S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 30' | Terrazas A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 30' | Sanchez E. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 30' | Rangel M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 24' | Vaca H. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 24' | Phạt góc thứ 3 |
| 18' | Phạt góc thứ 2 |
| 17' | Vaca H. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 08' | Makerlo Tellez sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3) |
| 08' |
|
| 07' | Sanchez E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 07' | Phạt góc thứ 1 |
| 04' | Anez C. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1) |
| 04' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình CD Guabira gặp Aurora
-
(4-2-3-1) -
(4-1-4-1)
Đội hình chính CD Guabira
| 13 | Arauz J. |
| 29 | Nicolas Masskooni |
| 2 | Joaquin Barro |
| 6 | Anez C. |
| 97 | Sergio Gil |
| 37 | Chavez T. |
| 77 | Thiago |
| 22 | Makerlo Tellez |
| 15 | Rafinha |
| 7 | Peredo G. |
| 11 | Garzon S. |
Đội dự bị
| 28 | Baigorria Y. |
| 25 | Roger Coronado |
| 27 | Rafael Corrales |
| 35 | Dener Da Silva Moreno |
| 19 | Flores J. |
| 40 | Pablo Lujan |
| 17 | Maciel M. |
| 8 | Andres Moreno |
| 14 | Parada J. |
| 21 | Portillo M. |
| 88 | Ursino L. |
Đội hình chính Aurora
| Cordano R. | 12 |
| Torrico J. | 70 |
| Velazquez J. | 22 |
| Barboza L. | 3 |
| Leandro Barro | 16 |
| Huayhuata I. | 23 |
| Leonardo Viviani | 8 |
| Sanchez E. | 19 |
| Terrazas A. | 69 |
| Vaca H. | 7 |
| Rangel M. | 9 |
Đội dự bị
| Barba Cortez M. | 99 |
| Jose Cordova | 15 |
| Ferreira S. | 18 |
| Mojica H. | 11 |
| Ortiz M. | 21 |
| Adrian Pacheco | 20 |
| Rios A. | 25 |
| Sanchez H. | 14 |
| Vidaurre I. | 4 |
| David Villca | 26 |
Thống kê sau trận CD Guabira vs Aurora
|
|
10 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 9 |
|
|
|
2 | Việt vị | 3 |
|
|
|
41% | Cầm bóng | 59% |
|