|
Caxias/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 06:00 ngày 28/02/2023 |
Juventude/RS
|
Nhận định Caxias/RS vs Juventude/RS, 06h00 ngày 28/02
| 23.01.2026 | Brazil Gaucho | Juventude/RS | 1 - 0 | Caxias/RS |
| 02.02.2025 | Brazil Gaucho | Caxias/RS | 0 - 2 | Juventude/RS |
| 20.02.2024 | Brazil Gaucho | Juventude/RS | 1 - 1 | Caxias/RS |
| 28.02.2023 | Brazil Gaucho | Caxias/RS | 2 - 2 | Juventude/RS |
| 27.02.2022 | Brazil Gaucho | Juventude/RS | 0 - 0 | Caxias/RS |
| 06.04.2021 | Brazil Gaucho | Caxias/RS | 0 - 0 | Juventude/RS |
| 23.07.2020 | Brazil Gaucho | Juventude/RS | 2 - 0 | Caxias/RS |
| 10.03.2019 | Brazil Gaucho | Juventude/RS | 0 - 3 | Caxias/RS |
| 20.02.2018 | Brazil Gaucho | Caxias/RS | 1 - 1 | Juventude/RS |
| 20.02.2015 | Brazil Gaucho | Juventude/RS | 1 - 0 | Caxias/RS |
Số liệu thống kê về Caxias/RS gặp Juventude/RS phong độ
Caxias/RS
Juventude/RS
Tỷ lệ trận Caxias/RS vs Juventude/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1/4*0.75 | 0.86*2*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.64*0 : 0*-0.94 | 0.78*3/4*0.92 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 2.92 - Thua: 2.83
Nhận định kèo Caxias/RS gặp Juventude/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Caxias/RS 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 23/01/2026 kết thúc với tỷ số Juventude/RS 1 - 0 Caxias/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Caxias/RS họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Juventude/RS thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Juventude/RSE khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Juventude/RSE
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của CAXI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JUDE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Caxias/RS vs Juventude/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|