|
Caspiy Aktau
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 05/09/2026 |
Kairat Almaty
Aleksandr Mrynskiy( 61’)
Edmilson de Paula Santos Filho( 44’)
Baibek O.( 4’)
|
Nhận định Caspiy Aktau vs Kairat Almaty, 19h00 ngày 05/09
| 05.09.2026 | VĐQG Kazakhstan | Caspiy Aktau | 0 - 3 | Kairat Almaty |
| 18.04.2026 | VĐQG Kazakhstan | Kairat Almaty | 2 - 0 | Caspiy Aktau |
| 01.10.2023 | VĐQG Kazakhstan | Caspiy Aktau | 1 - 1 | Kairat Almaty |
| 14.03.2023 | VĐQG Kazakhstan | Kairat Almaty | 3 - 1 | Caspiy Aktau |
| 27.08.2022 | VĐQG Kazakhstan | Caspiy Aktau | 2 - 2 | Kairat Almaty |
| 09.04.2022 | VĐQG Kazakhstan | Kairat Almaty | 1 - 0 | Caspiy Aktau |
| 15.08.2021 | Cúp Kazakhstan | Caspiy Aktau | 2 - 4 | Kairat Almaty |
| 17.07.2021 | Cúp Kazakhstan | Kairat Almaty | 0 - 2 | Caspiy Aktau |
| 23.06.2021 | VĐQG Kazakhstan | Kairat Almaty | 5 - 1 | Caspiy Aktau |
| 14.04.2021 | VĐQG Kazakhstan | Caspiy Aktau | 1 - 1 | Kairat Almaty |
Số liệu thống kê về Caspiy Aktau gặp Kairat Almaty phong độ
Caspiy Aktau
Kairat Almaty
Tỷ lệ trận Caspiy Aktau vs Kairat Almaty
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*1 1/4 : 0*-0.97 | -0.92*2 3/4*0.75 |
| Hiệp 1 | 0.92*1/2 : 0*0.94 | 0.77*1*-0.93 |
Thắng: 6.70 - Hòa: 4.10 - Thua: 1.41
Nhận định kèo Caspiy Aktau gặp Kairat Almaty chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Caspiy Aktau 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Caspiy Aktau 0 - 3 Kairat Almaty.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Caspiy Aktau họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Kairat Almaty thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.80*1 1/4 : 0*-0.94
CAKT đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, KRAT thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : CAKT
Tài xỉu: -0.86*2 3/4*0.70
3/5 trận gần đây của CAKT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KRAT cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Caspiy Aktau đấu với Kairat Almaty
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-3 |
| 85' | Phạt góc thứ 4 |
| 84' | Phạt góc thứ 3 |
| 83' |
|
| 80' | Thay người bên phía Kairat Almaty: Damir Kasabulat vào sân thay Gual M. |
| 80' | Thay người bên phía Kairat Almaty: Africo L. vào sân thay Baibek O. |
| 80' | Thay người bên phía Kairat Almaty: Oksanen J. vào sân thay Gustavo |
| 79' | Thay người bên phía Caspiy Aktau: Armenov A. vào sân thay Meyrambek Serikbay |
| 68' | Thay người bên phía Kairat Almaty: Tuyakbaev A. vào sân thay Tapalov E. |
| 61' | Thay người bên phía Caspiy Aktau: Kurbanov T. vào sân thay Noha Ndombasi |
| 61' |
|
| 60' | Thay người bên phía Kairat Almaty: Bekbolat I. vào sân thay Edmilson de Paula Santos Filho |
| 55' | Thay người bên phía Caspiy Aktau: Umaev I. vào sân thay Kabylan B. |
| 47' | Phạt góc thứ 2 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Caspiy Aktau: Baydauletov A. vào sân thay Kadyrbaev E. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-2 |
| 44' |
|
| 21' | Phạt góc thứ 1 |
| 21' |
|
| 04' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Caspiy Aktau gặp Kairat Almaty
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Caspiy Aktau
| 24 | Dinmukhammed Zhomart |
| 19 | Taykenov M. |
| 30 | Bernardo Morgado |
| 4 | Kadyrbaev E. |
| 21 | Dierzhon Aripov |
| 15 | Epton D. |
| 13 | Meyrambek Serikbay |
| 11 | Noha Ndombasi |
| 7 | Kabylan B. |
| 18 | Kucheriavyi M. |
| 93 | Sylla K. |
Đội dự bị
| 49 | Denisov Y. |
| 8 | Armenov A. |
| 1 | Ayazbaev N. |
| 16 | Baydauletov A. |
| 55 | Elemes N. |
| 28 | Kurbanov T. |
| 23 | Nabikhanov A. |
| 80 | Tazhikenov S. |
| 10 | Umaev I. |
| 77 | Zhazmagambetov Z. |
| 44 | Zhumabay R. |
Đội hình chính Kairat Almaty
| Temirlan Anarbekov | 1 |
| Lev Kurgin | 5 |
| Baibek O. | 8 |
| Martynovich A. | 14 |
| Tapalov E. | 20 |
| Sadybekov A. | 6 |
| Gustavo | 22 |
| Mata L. | 3 |
| Gual M. | 28 |
| Aleksandr Mrynskiy | 24 |
| Edmilson de Paula Santos Filho | 9 |
Đội dự bị
| Bekbolat I. | 81 |
| Kalmyrza S. | 82 |
| Damir Kasabulat | 4 |
| Africo L. | 44 |
| Nurgaliyev A. | 32 |
| Oksanen J. | 13 |
| Daniyar Tashpulatov | 59 |
| Tuyakbaev A. | 17 |
Thống kê sau trận Caspiy Aktau vs Kairat Almaty
|
|
3 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 9 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 19 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|