|
Casa Pia AC
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:00 ngày 10/04/2023 |
Sporting Lisbon
|
Nhận định Casa Pia AC vs Sporting Lisbon, 00h00 ngày 10/04
| 31.10.2026 | VĐQG Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 0 - 2 | Sporting Lisbon |
| 17.01.2026 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 3 - 0 | Casa Pia AC |
| 09.08.2025 | VĐQG Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 0 - 2 | Sporting Lisbon |
| 10.03.2025 | VĐQG Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 1 - 3 | Sporting Lisbon |
| 06.10.2024 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 2 - 0 | Casa Pia AC |
| 30.01.2024 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 8 - 0 | Casa Pia AC |
| 19.08.2023 | VĐQG Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 1 - 2 | Sporting Lisbon |
| 10.04.2023 | VĐQG Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 3 - 4 | Sporting Lisbon |
| 23.10.2022 | VĐQG Bồ Đào Nha | Sporting Lisbon | 3 - 1 | Casa Pia AC |
| 23.12.2021 | Cúp Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 1 - 2 | Sporting Lisbon |
Số liệu thống kê về Casa Pia AC gặp Sporting Lisbon phong độ
Casa Pia AC
Sporting Lisbon
Tỷ lệ trận Casa Pia AC vs Sporting Lisbon
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*1 1/4 : 0*0.93 | 0.90*2 1/2*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.96*1/2 : 0*0.92 | 0.87*1*1.00 |
Thắng: 7.80 - Hòa: 4.60 - Thua: 1.36
Nhận định kèo Casa Pia AC gặp Sporting Lisbon chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Casa Pia AC chưa thắng trận nào , toàn thua trong các lần đối đầu, trận gần nhất vào ngày 31/10/2026 kết thúc với tỷ số Casa Pia AC 0 - 2 Sporting Lisbon.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Casa Pia AC họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Sporting Lisbon thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.84*1 1/4 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sporting Lisbon khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Sporting Lisbon
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của PIAAC có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Casa Pia AC vs Sporting Lisbon
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|