|
Casa Pia AC
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:45 ngày 26/10/2024 |
Nacional Madeira
|
Nhận định Casa Pia AC vs Nacional Madeira, 00h45 ngày 26/10
| 08.02.2026 | VĐQG Bồ Đào Nha | Nacional Madeira | 0 - 0 | Casa Pia AC |
| 30.08.2025 | VĐQG Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 0 - 2 | Nacional Madeira |
| 16.03.2025 | VĐQG Bồ Đào Nha | Nacional Madeira | 3 - 1 | Casa Pia AC |
| 26.10.2024 | VĐQG Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 1 - 0 | Nacional Madeira |
| 25.11.2023 | Cúp Bồ Đào Nha | Nacional Madeira | 0 - 0 | Casa Pia AC |
| 29.09.2023 | Liên Đoàn Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 2 - 1 | Nacional Madeira |
| 10.02.2023 | Cúp Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 2 - 2 | Nacional Madeira |
| 19.02.2022 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 1 - 0 | Nacional Madeira |
| 19.09.2021 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | Nacional Madeira | 1 - 2 | Casa Pia AC |
| 25.11.2020 | Cúp Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 1 - 1 | Nacional Madeira |
Số liệu thống kê về Casa Pia AC gặp Nacional Madeira phong độ
Casa Pia AC
Nacional Madeira
Tỷ lệ trận Casa Pia AC vs Nacional Madeira
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1/4*0.98 | 0.91*2 1/4*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.78*0 : 1/4*0.66 | -0.92*1*0.78 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.20
Nhận định kèo Casa Pia AC gặp Nacional Madeira chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Casa Pia AC 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 08/02/2026 kết thúc với tỷ số Nacional Madeira 0 - 0 Casa Pia AC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Casa Pia AC họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Nacional Madeira thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*-0.95
NMAD thi đấu thất thường: thua 3/4 trận gần nhất. Trái lại, PIAAC chơi ổn định khi thắng TLCA 5 trận vừa qua.
Dự đoán : PIAAC
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.93
4/5 trận gần đây của PIAAC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NMAD cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Casa Pia AC vs Nacional Madeira
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|