|
Casa Pia AC
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:30 ngày 10/02/2023 |
Nacional Madeira
|
|||
| TS 90': 2-2; Pen: 0-3 | |||||
Nhận định Casa Pia AC vs Nacional Madeira, 00h30 ngày 10/02
| 08.02.2026 | VĐQG Bồ Đào Nha | Nacional Madeira | 0 - 0 | Casa Pia AC |
| 30.08.2025 | VĐQG Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 0 - 2 | Nacional Madeira |
| 16.03.2025 | VĐQG Bồ Đào Nha | Nacional Madeira | 3 - 1 | Casa Pia AC |
| 26.10.2024 | VĐQG Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 1 - 0 | Nacional Madeira |
| 25.11.2023 | Cúp Bồ Đào Nha | Nacional Madeira | 0 - 0 | Casa Pia AC |
| 29.09.2023 | Liên Đoàn Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 2 - 1 | Nacional Madeira |
| 10.02.2023 | Cúp Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 2 - 2 | Nacional Madeira |
| 19.02.2022 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 1 - 0 | Nacional Madeira |
| 19.09.2021 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | Nacional Madeira | 1 - 2 | Casa Pia AC |
| 25.11.2020 | Cúp Bồ Đào Nha | Casa Pia AC | 1 - 1 | Nacional Madeira |
Số liệu thống kê về Casa Pia AC gặp Nacional Madeira phong độ
Casa Pia AC
Nacional Madeira
Tỷ lệ trận Casa Pia AC vs Nacional Madeira
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1*0.87 | 0.99*2 1/2*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 1/4*-0.91 | 0.93*1*0.94 |
Thắng: 1.55 - Hòa: 4.00 - Thua: 5.40
Nhận định kèo Casa Pia AC gặp Nacional Madeira chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Casa Pia AC 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 08/02/2026 kết thúc với tỷ số Nacional Madeira 0 - 0 Casa Pia AC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Casa Pia AC họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Nacional Madeira thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.84*0 : 1*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên PIAAC khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PIAAC
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.82
4/5 trận gần đây của NMAD có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Casa Pia AC vs Nacional Madeira
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ đỏ | 2 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|