|
Cartagena
Baz I.( 90+9’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:30 ngày 08/10/2026 |
Murcia
|
Nhận định Cartagena vs Murcia, 01h30 ngày 08/10
| 23.02.2026 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Murcia | 1 - 2 | Cartagena |
| 09.12.2025 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Cartagena | 0 - 1 | Murcia |
| 06.08.2023 | Giao Hữu CLB | Cartagena | 3 - 1 | Murcia |
| 09.12.2019 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Murcia | 2 - 0 | Cartagena |
| 08.04.2019 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Cartagena | 1 - 1 | Murcia |
| 18.11.2018 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Murcia | 1 - 2 | Cartagena |
| 08.04.2018 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Murcia | 2 - 1 | Cartagena |
| 20.03.2017 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Cartagena | 1 - 3 | Murcia |
| 30.10.2016 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Murcia | 0 - 0 | Cartagena |
| 01.05.2016 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Cartagena | 2 - 1 | Murcia |
Số liệu thống kê về Cartagena gặp Murcia phong độ
Cartagena
Murcia
Tỷ lệ trận Cartagena vs Murcia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 1/4*0.95 | 0.85*2 1/4*0.95 |
Thắng: 2.09 - Hòa: 3.20 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Cartagena gặp Murcia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cartagena 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 23/02/2026 kết thúc với tỷ số Murcia 1 - 2 Cartagena.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cartagena họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Murcia thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.87*0 : 1/4*0.95
CART đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, Murcia thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Murcia
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.95
3/5 trận gần đây của CART có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RMU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Cartagena đấu với Murcia
| 90+9' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 82' |
|
| 77' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 74' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Cartagena vs Murcia
|
|
22 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 18 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|