|
Carrick Rangers
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:45 ngày 12/04/2023 |
Dungannon Swi.
|
Nhận định Carrick Rangers vs Dungannon Swi., 01h45 ngày 12/04
| 10.10.2026 | VĐQG Bắc Ai Len | Dungannon Swi. | 2 - 4 | Carrick Rangers |
| 24.01.2026 | VĐQG Bắc Ai Len | Carrick Rangers | 5 - 1 | Dungannon Swi. |
| 13.12.2025 | VĐQG Bắc Ai Len | Carrick Rangers | 3 - 3 | Dungannon Swi. |
| 23.08.2025 | VĐQG Bắc Ai Len | Dungannon Swi. | 0 - 2 | Carrick Rangers |
| 01.03.2025 | Cúp Bắc Ai Len | Carrick Rangers | 1 - 3 | Dungannon Swi. |
| 15.02.2025 | VĐQG Bắc Ai Len | Dungannon Swi. | 3 - 1 | Carrick Rangers |
| 23.11.2024 | VĐQG Bắc Ai Len | Carrick Rangers | 0 - 1 | Dungannon Swi. |
| 28.09.2024 | VĐQG Bắc Ai Len | Dungannon Swi. | 4 - 0 | Carrick Rangers |
| 06.04.2024 | VĐQG Bắc Ai Len | Dungannon Swi. | 3 - 2 | Carrick Rangers |
| 17.02.2024 | VĐQG Bắc Ai Len | Carrick Rangers | 2 - 1 | Dungannon Swi. |
Số liệu thống kê về Carrick Rangers gặp Dungannon Swi. phong độ
Carrick Rangers
Dungannon Swi.
Tỷ lệ trận Carrick Rangers vs Dungannon Swi.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.75*0 : 1/2*0.95 | 0.89*2 1/2*0.81 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 1/4*0.79 | 0.85*1*0.85 |
Thắng: 1.75 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.60
Nhận định kèo Carrick Rangers gặp Dungannon Swi. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Carrick Rangers 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Dungannon Swi. 2 - 4 Carrick Rangers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Carrick Rangers họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Dungannon Swi. thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.84*0 : 1/2*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CRAN khi thắng 3/4 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CRAN
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*0.87
3/5 trận gần đây của CRAN có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Carrick Rangers vs Dungannon Swi.
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|