|
Cardiff Metropolitan
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 21:30 ngày 22/03/2025 |
The New Saints
|
Nhận định Cardiff Metropolitan vs The New Saints, 21h30 ngày 22/03
| 22.08.2026 | VĐQG Wales | Cardiff Metropolitan | 0 - 5 | The New Saints |
| 08.11.2025 | VĐQG Wales | The New Saints | 2 - 3 | Cardiff Metropolitan |
| 20.09.2025 | VĐQG Wales | Cardiff Metropolitan | 1 - 3 | The New Saints |
| 22.03.2025 | VĐQG Wales | Cardiff Metropolitan | 0 - 6 | The New Saints |
| 01.02.2025 | VĐQG Wales | The New Saints | 3 - 1 | Cardiff Metropolitan |
| 15.01.2025 | VĐQG Wales | Cardiff Metropolitan | 0 - 2 | The New Saints |
| 12.10.2024 | VĐQG Wales | The New Saints | 3 - 0 | Cardiff Metropolitan |
| 13.04.2024 | VĐQG Wales | Cardiff Metropolitan | 0 - 5 | The New Saints |
| 31.03.2024 | FAW Welsh Cup | Cardiff Metropolitan | 2 - 6 | The New Saints |
| 02.03.2024 | VĐQG Wales | The New Saints | 4 - 0 | Cardiff Metropolitan |
Số liệu thống kê về Cardiff Metropolitan gặp The New Saints phong độ
Cardiff Metropolitan
The New Saints
Tỷ lệ trận Cardiff Metropolitan vs The New Saints
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*1 3/4 : 0*0.93 | -0.99*3 1/4*0.81 |
| Hiệp 1 | 0.88*3/4 : 0*0.96 | 0.83*1 1/4*0.99 |
Thắng: 8.50 - Hòa: 5.50 - Thua: 1.22
Nhận định kèo Cardiff Metropolitan gặp The New Saints chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cardiff Metropolitan 10% thắng, thua 90%, trận gần nhất vào ngày 22/08/2026 kết thúc với tỷ số Cardiff Metropolitan 0 - 5 The New Saints.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cardiff Metropolitan họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của The New Saints thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: **
CMPO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, TNS thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : TNS
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của CMPO có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Cardiff Metropolitan vs The New Saints
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|