|
Cangzhou Mighty Lions
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 13:00 ngày 07/01/2023 |
Sh. Shenhua
|
Nhận định Cangzhou Mighty Lions vs Sh. Shenhua, 13h00 ngày 07/01
| 22.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions | 0 - 5 | Sh. Shenhua |
| 01.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 4 - 0 | Cangzhou Mighty Lions |
| 22.09.2023 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Cangzhou Mighty Lions |
| 04.06.2023 | VĐQG Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 07.01.2023 | Cúp Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions | 0 - 2 | Sh. Shenhua |
| 04.01.2023 | Cúp Trung Quốc | Sh. Shenhua | 5 - 1 | Cangzhou Mighty Lions |
| 23.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
| 29.10.2022 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 2 | Cangzhou Mighty Lions |
| 28.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Cangzhou Mighty Lions |
| 15.12.2021 | VĐQG Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
Số liệu thống kê về Cangzhou Mighty Lions gặp Sh. Shenhua phong độ
Cangzhou Mighty Lions
Sh. Shenhua
Tỷ lệ trận Cangzhou Mighty Lions vs Sh. Shenhua
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*1 3/4 : 0*0.75 | 0.93*3 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.91*3/4 : 0*0.79 | 0.76*1 1/4*0.94 |
Thắng: 8.60 - Hòa: 5.50 - Thua: 1.17
Nhận định kèo Cangzhou Mighty Lions gặp Sh. Shenhua chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Cangzhou Mighty Lions 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 22/07/2024 kết thúc với tỷ số Cangzhou Mighty Lions 0 - 5 Sh. Shenhua.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Cangzhou Mighty Lions họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Sh. Shenhua thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: **
SHIJ đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SSHE thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SSHE
Tài xỉu: **
5 trận gần đây của SHIJ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SSHE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Cangzhou Mighty Lions vs Sh. Shenhua
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|