|
Canberra Utd Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:30 ngày 21/02/2026 |
WS Wanderers Nữ
|
Nhận định Canberra Utd Nữ vs WS Wanderers Nữ, 12h30 ngày 21/02
| 21.02.2026 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 3 - 0 | WS Wanderers Nữ |
| 03.01.2026 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 1 - 1 | Canberra Utd Nữ |
| 19.04.2025 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 1 - 3 | Canberra Utd Nữ |
| 18.01.2025 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 1 - 0 | WS Wanderers Nữ |
| 13.03.2024 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 4 - 1 | Canberra Utd Nữ |
| 09.03.2024 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 1 - 1 | WS Wanderers Nữ |
| 12.03.2023 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 1 - 1 | Canberra Utd Nữ |
| 25.02.2023 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 3 - 0 | WS Wanderers Nữ |
| 15.02.2022 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 0 - 5 | Canberra Utd Nữ |
| 30.01.2021 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 3 - 0 | WS Wanderers Nữ |
Số liệu thống kê về Canberra Utd Nữ gặp WS Wanderers Nữ phong độ
Canberra Utd Nữ
WS Wanderers Nữ
Tỷ lệ trận Canberra Utd Nữ vs WS Wanderers Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1*-0.97 | 0.99*2 3/4*0.87 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 1/2*0.83 | -0.96*1 1/4*0.76 |
Thắng: 1.54 - Hòa: 4.05 - Thua: 4.90
Nhận định kèo Canberra Utd Nữ gặp WS Wanderers Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Canberra Utd Nữ 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 21/02/2026 kết thúc với tỷ số Canberra Utd Nữ 3 - 0 WS Wanderers Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Canberra Utd Nữ họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của WS Wanderers Nữ thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.96*0 : 1*0.86
Canberra Utd Nữ đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, WS Wanderers Nữ thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : WSYDW
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.80
3/5 trận gần đây của WS Wanderers Nữ có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Canberra Utd Nữ vs WS Wanderers Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|