|
Canberra Utd Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 13:30 ngày 17/01/2026 |
Wellington Phoenix Nữ
|
Nhận định Canberra Utd Nữ vs Wellington Phoenix Nữ, 13h30 ngày 17/01
| 17.01.2026 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 0 - 2 | Wellington Phoenix Nữ |
| 08.11.2025 | Nữ Australia | Wellington Phoenix Nữ | 1 - 1 | Canberra Utd Nữ |
| 13.04.2025 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 1 - 0 | Wellington Phoenix Nữ |
| 10.11.2024 | Nữ Australia | Wellington Phoenix Nữ | 0 - 1 | Canberra Utd Nữ |
| 24.03.2024 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 1 - 0 | Wellington Phoenix Nữ |
| 28.01.2024 | Nữ Australia | Wellington Phoenix Nữ | 2 - 0 | Canberra Utd Nữ |
| 22.01.2023 | Nữ Australia | Wellington Phoenix Nữ | 5 - 0 | Canberra Utd Nữ |
| 10.12.2022 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 3 - 0 | Wellington Phoenix Nữ |
| 11.02.2022 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 0 - 3 | Wellington Phoenix Nữ |
Số liệu thống kê về Canberra Utd Nữ gặp Wellington Phoenix Nữ phong độ
Canberra Utd Nữ
Wellington Phoenix Nữ
Tỷ lệ trận Canberra Utd Nữ vs Wellington Phoenix Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1/2*-0.97 | 0.97*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 1/4*0.88 | 0.88*1*0.98 |
Thắng: 1.87 - Hòa: 3.45 - Thua: 3.65
Nhận định kèo Canberra Utd Nữ gặp Wellington Phoenix Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Canberra Utd Nữ 44% thắng, hòa 11%, thua 44%, trận gần nhất vào ngày 17/01/2026 kết thúc với tỷ số Canberra Utd Nữ 0 - 2 Wellington Phoenix Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Canberra Utd Nữ họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Wellington Phoenix Nữ thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.81*0 : 1/4*-0.99
Canberra Nữ đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Wellington Nữ thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : CANBEW
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.83
4/5 trận gần đây của Canberra Nữ có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Canberra Utd Nữ vs Wellington Phoenix Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|