|
Canberra Utd Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 13:00 ngày 10/12/2025 |
Sydney FC Nữ
|
Nhận định Canberra Utd Nữ vs Sydney FC Nữ, 13h00 ngày 10/12
| 08.02.2026 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 1 - 2 | Canberra Utd Nữ |
| 10.12.2025 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 2 - 0 | Sydney FC Nữ |
| 22.03.2025 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 0 - 1 | Sydney FC Nữ |
| 15.01.2025 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 2 - 0 | Canberra Utd Nữ |
| 27.03.2024 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 1 - 0 | Sydney FC Nữ |
| 03.01.2024 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 1 - 1 | Canberra Utd Nữ |
| 11.02.2023 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 2 - 1 | Sydney FC Nữ |
| 15.01.2022 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 6 - 0 | Canberra Utd Nữ |
| 05.04.2021 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 3 - 0 | Canberra Utd Nữ |
| 26.03.2021 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 0 - 0 | Sydney FC Nữ |
Số liệu thống kê về Canberra Utd Nữ gặp Sydney FC Nữ phong độ
Canberra Utd Nữ
Sydney FC Nữ
Tỷ lệ trận Canberra Utd Nữ vs Sydney FC Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1/4*0.87 | 0.98*2 3/4*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.71*0 : 0*-0.89 | -0.88*1 1/4*0.68 |
Thắng: 2.17 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.71
Nhận định kèo Canberra Utd Nữ gặp Sydney FC Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Canberra Utd Nữ 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 08/02/2026 kết thúc với tỷ số Sydney FC Nữ 1 - 2 Canberra Utd Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Canberra Utd Nữ họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Sydney FC Nữ thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.77
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 2/3 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sydney FC Nữ khi thắng 2 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SYDW
Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.81
4/5 trận gần đây của Sydney FC Nữ có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Canberra Utd Nữ vs Sydney FC Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|