|
Canberra Utd Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 11:00 ngày 25/04/2026 |
Melb. Victory Nữ
|
Nhận định Canberra Utd Nữ vs Melb. Victory Nữ, 11h00 ngày 25/04
| 25.04.2026 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 1 - 3 | Melb. Victory Nữ |
| 01.02.2026 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 3 - 1 | Melb. Victory Nữ |
| 05.12.2025 | Nữ Australia | Melb. Victory Nữ | 1 - 3 | Canberra Utd Nữ |
| 09.03.2025 | Nữ Australia | Melb. Victory Nữ | 2 - 0 | Canberra Utd Nữ |
| 21.12.2024 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 0 - 2 | Melb. Victory Nữ |
| 20.01.2024 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 2 - 3 | Melb. Victory Nữ |
| 16.12.2023 | Nữ Australia | Melb. Victory Nữ | 2 - 0 | Canberra Utd Nữ |
| 18.03.2023 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 1 - 1 | Melb. Victory Nữ |
| 31.12.2022 | Nữ Australia | Melb. Victory Nữ | 1 - 0 | Canberra Utd Nữ |
| 04.03.2022 | Nữ Australia | Melb. Victory Nữ | 0 - 0 | Canberra Utd Nữ |
Số liệu thống kê về Canberra Utd Nữ gặp Melb. Victory Nữ phong độ
Canberra Utd Nữ
Melb. Victory Nữ
Tỷ lệ trận Canberra Utd Nữ vs Melb. Victory Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/2*0.80 | 0.83*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 1/4*0.69 | 0.67*1*0.99 |
Thắng: 1.99 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Canberra Utd Nữ gặp Melb. Victory Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Canberra Utd Nữ 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số Canberra Utd Nữ 1 - 3 Melb. Victory Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Canberra Utd Nữ họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Melb. Victory Nữ thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.98*0 : 1/2*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Melb. Victory Nữ khi thắng 11/21 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MVIW
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*0.93
4/5 trận gần đây của CANBEW có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Canberra Utd Nữ vs Melb. Victory Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|