|
CA Torque
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 06:00 ngày 01/10/2026 |
CA Penarol
|
Nhận định CA Torque vs CA Penarol, 06h00 ngày 01/10
| 08.02.2026 | VĐQG Uruguay | CA Penarol | 3 - 1 | CA Torque |
| 10.11.2025 | VĐQG Uruguay | CA Torque | 0 - 2 | CA Penarol |
| 18.05.2025 | VĐQG Uruguay | CA Penarol | 2 - 1 | CA Torque |
| 19.10.2023 | VĐQG Uruguay | CA Torque | 2 - 3 | CA Penarol |
| 04.07.2023 | VĐQG Uruguay | CA Penarol | 2 - 0 | CA Torque |
| 13.03.2023 | VĐQG Uruguay | CA Penarol | 2 - 2 | CA Torque |
| 25.09.2022 | VĐQG Uruguay | CA Penarol | 0 - 1 | CA Torque |
| 13.06.2022 | VĐQG Uruguay | CA Penarol | 1 - 2 | CA Torque |
| 24.04.2022 | VĐQG Uruguay | CA Torque | 0 - 1 | CA Penarol |
| 21.10.2021 | VĐQG Uruguay | CA Penarol | 3 - 1 | CA Torque |
Số liệu thống kê về CA Torque gặp CA Penarol phong độ
CA Torque
CA Penarol
Tỷ lệ trận CA Torque vs CA Penarol
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*1/4 : 0*1.00 | -0.99*2 1/2*0.79 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.75 | 0.97*1*0.83 |
Thắng: 2.76 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.20
Nhận định kèo CA Torque gặp CA Penarol chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất CA Torque 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 08/02/2026 kết thúc với tỷ số CA Penarol 3 - 1 CA Torque.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của CA Torque họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của CA Penarol thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.81*1/4 : 0*0.95
CUTOR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, PENA thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : CUTOR
Tài xỉu: 0.75*2 1/4*-0.99
5/5 trận gần đây của CUTOR có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Đội hình CA Torque gặp CA Penarol
-
(4-3-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính CA Torque
| 1 | Torgnascioli F. |
| 15 | Busquets E. |
| 27 | Jose Taran |
| 3 | Silva K. |
| 17 | E.Agüero |
| 23 | Dure L. |
| 8 | Siles P. |
| 20 | Montes G. |
| 18 | Ramiro Lecchini |
| 11 | Da Silva N. |
| 30 | Quintana J. |
Đội dự bị
| 22 | Gutierrez B. |
| 24 | Kagelmacher G. |
| 16 | Molina I. |
| 10 | Obregon E. |
| 21 | Perez N. |
| 5 | Pizzichillo F. |
| 13 | Rodriguez G. |
| 9 | Rodriguez S. |
| 26 | Silvera F. |
Đội hình chính CA Penarol
| Aguerre W. | 29 |
| Olivera M. | 15 |
| N.Herrera | 34 |
| Ferreira L. | 6 |
| Romero F. | 4 |
| Fernandez R. | 8 |
| Remedi E. | 5 |
| L.Umpierrez | 32 |
| Jaime C. | 11 |
| Cabrera J. | 7 |
| Arezo M. | 19 |
Đội dự bị
| Luis Angulo | 77 |
| Barboza B. | 36 |
| Batista F. | 9 |
| S.Britos | 1 |
| Darias E. | 13 |
| Laxalt D. | 93 |
| Lucas Hernandez | 27 |
| Muhlethaler S. | 30 |
Thống kê sau trận CA Torque vs CA Penarol
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|