|
CA River Plate (URU)
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 06:00 ngày 17/10/2024 |
Defensor SC
|
Nhận định CA River Plate (URU) vs Defensor SC, 06h00 ngày 17/10
| 12.08.2025 | VĐQG Uruguay | Defensor SC | 1 - 0 | CA River Plate (URU) |
| 01.06.2025 | VĐQG Uruguay | CA River Plate (URU) | 1 - 2 | Defensor SC |
| 09.02.2025 | VĐQG Uruguay | CA River Plate (URU) | 0 - 1 | Defensor SC |
| 17.10.2024 | VĐQG Uruguay | CA River Plate (URU) | 0 - 1 | Defensor SC |
| 20.07.2024 | VĐQG Uruguay | Defensor SC | 0 - 1 | CA River Plate (URU) |
| 15.04.2024 | VĐQG Uruguay | Defensor SC | 2 - 1 | CA River Plate (URU) |
| 30.11.2023 | VĐQG Uruguay | Defensor SC | 0 - 1 | CA River Plate (URU) |
| 24.06.2023 | VĐQG Uruguay | CA River Plate (URU) | 1 - 1 | Defensor SC |
| 30.04.2023 | VĐQG Uruguay | CA River Plate (URU) | 0 - 4 | Defensor SC |
| 11.09.2022 | VĐQG Uruguay | CA River Plate (URU) | 0 - 1 | Defensor SC |
Số liệu thống kê về CA River Plate (URU) gặp Defensor SC phong độ
CA River Plate (URU)
Defensor SC
Tỷ lệ trận CA River Plate (URU) vs Defensor SC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*1/4 : 0*0.78 | 0.97*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.67*1/4 : 0*-0.85 | 0.93*1*0.87 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.05
Nhận định kèo CA River Plate (URU) gặp Defensor SC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất CA River Plate (URU) 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 12/08/2025 kết thúc với tỷ số Defensor SC 1 - 0 CA River Plate (URU).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của CA River Plate (URU) họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Defensor SC thắng 0 hòa 4 và thua 1
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DEF khi thắng 10/19 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DEF
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của RIP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DEF cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận CA River Plate (URU) vs Defensor SC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|