|
CA River Plate (URU)
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 07:15 ngày 18/03/2025 |
Boston River
|
Nhận định CA River Plate (URU) vs Boston River, 07h15 ngày 18/03
| 07.09.2025 | VĐQG Uruguay | Boston River | 2 - 0 | CA River Plate (URU) |
| 18.03.2025 | VĐQG Uruguay | CA River Plate (URU) | 0 - 2 | Boston River |
| 22.09.2024 | VĐQG Uruguay | Boston River | 3 - 1 | CA River Plate (URU) |
| 10.03.2024 | VĐQG Uruguay | CA River Plate (URU) | 1 - 2 | Boston River |
| 16.10.2023 | VĐQG Uruguay | CA River Plate (URU) | 2 - 1 | Boston River |
| 05.06.2023 | VĐQG Uruguay | CA River Plate (URU) | 0 - 1 | Boston River |
| 05.03.2023 | VĐQG Uruguay | Boston River | 0 - 0 | CA River Plate (URU) |
| 25.01.2023 | Giao Hữu CLB | CA River Plate (URU) | 0 - 0 | Boston River |
| 13.08.2022 | VĐQG Uruguay | Boston River | 1 - 2 | CA River Plate (URU) |
| 26.06.2022 | VĐQG Uruguay | CA River Plate (URU) | 0 - 1 | Boston River |
Số liệu thống kê về CA River Plate (URU) gặp Boston River phong độ
CA River Plate (URU)
Boston River
Tỷ lệ trận CA River Plate (URU) vs Boston River
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 0*0.99 | 0.97*2 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 0*-0.97 | -0.93*1*0.72 |
Thắng: 2.40 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.66
Nhận định kèo CA River Plate (URU) gặp Boston River chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất CA River Plate (URU) 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 07/09/2025 kết thúc với tỷ số Boston River 2 - 0 CA River Plate (URU).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của CA River Plate (URU) họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Boston River thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.90*0 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BOSR khi thắng 10/18 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BOSR
Tài xỉu: 0.84*2 1/4*0.96
3/5 trận gần đây của RIP có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BOSR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận CA River Plate (URU) vs Boston River
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|