|
CA Platense
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 04:00 ngày 26/11/2023 |
Sarmiento Junin
|
Nhận định CA Platense vs Sarmiento Junin, 04h00 ngày 26/11
| 04.11.2025 | VĐQG Argentina | CA Platense | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
| 21.04.2025 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 1 | CA Platense |
| 27.11.2024 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 0 | CA Platense |
| 15.04.2024 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 1 | CA Platense |
| 26.11.2023 | VĐQG Argentina | CA Platense | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 10.07.2023 | VĐQG Argentina | CA Platense | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 27.06.2022 | VĐQG Argentina | CA Platense | 0 - 0 | Sarmiento Junin |
| 21.02.2022 | Liên Đoàn Argentina | CA Platense | 2 - 0 | Sarmiento Junin |
| 29.07.2021 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 0 | CA Platense |
| 11.03.2021 | VĐQG Argentina | CA Platense | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
Số liệu thống kê về CA Platense gặp Sarmiento Junin phong độ
CA Platense
Sarmiento Junin
Tỷ lệ trận CA Platense vs Sarmiento Junin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1/4*0.99 | 0.80*1 3/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | -0.82*0 : 1/4*0.66 | 0.91*3/4*0.96 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 2.90 - Thua: 3.45
Nhận định kèo CA Platense gặp Sarmiento Junin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất CA Platense 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 04/11/2025 kết thúc với tỷ số CA Platense 1 - 1 Sarmiento Junin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của CA Platense họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Sarmiento Junin thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SJUN khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SJUN
Tài xỉu: -0.99*2*0.86
4/5 trận gần đây của CAPLA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SJUN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận CA Platense vs Sarmiento Junin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|