|
CA Platense
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 28/10/2024 |
Argentinos Jun.
|
Nhận định CA Platense vs Argentinos Jun., 01h00 ngày 28/10
| 12.10.2026 | VĐQG Argentina | CA Platense | 1 - 1 | Argentinos Jun. |
| 23.03.2026 | VĐQG Argentina | Argentinos Jun. | 1 - 0 | CA Platense |
| 27.07.2025 | VĐQG Argentina | CA Platense | 0 - 0 | Argentinos Jun. |
| 04.02.2025 | VĐQG Argentina | Argentinos Jun. | 1 - 0 | CA Platense |
| 28.10.2024 | VĐQG Argentina | CA Platense | 2 - 1 | Argentinos Jun. |
| 27.02.2024 | VĐQG Argentina | Argentinos Jun. | 3 - 1 | CA Platense |
| 03.10.2023 | VĐQG Argentina | CA Platense | 0 - 0 | Argentinos Jun. |
| 03.06.2023 | VĐQG Argentina | Argentinos Jun. | 1 - 0 | CA Platense |
| 28.08.2022 | VĐQG Argentina | Argentinos Jun. | 0 - 2 | CA Platense |
| 03.05.2022 | Liên Đoàn Argentina | CA Platense | 1 - 1 | Argentinos Jun. |
Số liệu thống kê về CA Platense gặp Argentinos Jun. phong độ
CA Platense
Argentinos Jun.
Tỷ lệ trận CA Platense vs Argentinos Jun.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.82 | -0.98*1 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.70*0 : 0*-0.83 | -0.88*3/4*0.74 |
Thắng: 2.40 - Hòa: 2.69 - Thua: 3.40
Nhận định kèo CA Platense gặp Argentinos Jun. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất CA Platense 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 12/10/2026 kết thúc với tỷ số CA Platense 1 - 1 Argentinos Jun..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của CA Platense họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Argentinos Jun. thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: -0.88*0 : 1/4*0.76
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AJU khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : AJU
Tài xỉu: 0.82*1 1/2*-0.95
5 trận gần đây của CAPLA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AJU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận CA Platense vs Argentinos Jun.
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|